nghe chừng
Định nghĩa
- Trạng từ/Thành ngữ:
- Có vẻ như, hình như, dường như: Dùng để diễn đạt một nhận định, phỏng đoán dựa trên những gì đã thấy, đã nghe hoặc cảm nhận được, nhưng chưa chắc chắn hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ/Thành ngữ:
- Trời âm u, nghe chừng sắp mưa. (Trời âm u, có vẻ như sắp mưa.)
- Anh ấy im lặng cả buổi, nghe chừng có chuyện không vui. (Anh ấy im lặng cả buổi, hình như có chuyện không vui.)
- Nghe chừng cô ấy đã về quê từ hôm qua. (Dường như cô ấy đã về quê từ hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nghe chừng như": Cách nói nhấn mạnh hơn, cũng mang nghĩa "có vẻ như".
- Câu chuyện nghe chừng như đã có kết cục. (Câu chuyện có vẻ như đã có kết cục.)
Đứng đầu câu để bày tỏ sự dè dặt: Thường dùng khi đưa ra thông tin chưa được xác thực.
- Nghe chừng dự án này sẽ bị hoãn lại. (Có vẻ như dự án này sẽ bị hoãn lại.)
Biến thể và từ gần giống
Hình như: Từ gần nghĩa, trang trọng hơn một chút.
- Hình như tôi đã gặp anh ở đâu rồi. (Hình như tôi đã gặp anh ở đâu rồi.)
Dường như: Từ gần nghĩa, mang sắc thái văn chương, trang trọng.
- Dường như mọi chuyện đã an bài. (Dường như mọi chuyện đã an bài.)
Có vẻ như: Cụm từ đồng nghĩa, rất phổ biến.
- Cô ấy có vẻ như rất mệt mỏi. (Cô ấy có vẻ như rất mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Có lẽ: thể hiện khả năng có thể xảy ra.
- Hầu như: gần như là, nhưng chưa hẳn đã đúng hoàn toàn.
Lưu ý sử dụng
- "Nghe chừng" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật, ít trang trọng hơn so với "hình như", "dường như".
- Từ này thể hiện cảm tính chủ quan của người nói nhiều hơn là một kết luận khách quan.
- Có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu để nối ý.