nghe chừng

nghe chừng

Trời âm u, nghe chừng sắp mưa.

Định nghĩa
  1. Trạng từ/Thành ngữ:
    • Có vẻ như, hình như, dường như: Dùng để diễn đạt một nhận định, phỏng đoán dựa trên những đã thấy, đã nghe hoặc cảm nhận được, nhưng chưa chắc chắn hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Trạng từ/Thành ngữ:
    • Trời âm u, nghe chừng sắp mưa. (Trời âm u, có vẻ như sắp mưa.)
    • Anh ấy im lặng cả buổi, nghe chừng chuyện không vui. (Anh ấy im lặng cả buổi, hình như chuyện không vui.)
    • Nghe chừng ấy đã về quê từ hôm qua. (Dường như ấy đã về quê từ hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghe chừng như": Cách nói nhấn mạnh hơn, cũng mang nghĩa "có vẻ như".

    • Câu chuyện nghe chừng như đã kết cục. (Câu chuyện có vẻ như đã kết cục.)
  • Đứng đầu câu để bày tỏ sự dè dặt: Thường dùng khi đưa ra thông tin chưa được xác thực.

    • Nghe chừng dự án này sẽ bị hoãn lại. (Có vẻ như dự án này sẽ bị hoãn lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hình như: Từ gần nghĩa, trang trọng hơn một chút.

    • Hình như tôi đã gặp anhđâu rồi. (Hình như tôi đã gặp anhđâu rồi.)
  • Dường như: Từ gần nghĩa, mang sắc thái văn chương, trang trọng.

    • Dường như mọi chuyện đã an bài. (Dường như mọi chuyện đã an bài.)
  • Có vẻ như: Cụm từ đồng nghĩa, rất phổ biến.

    • ấy có vẻ như rất mệt mỏi. ( ấy có vẻ như rất mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Có lẽ: thể hiện khả năng có thể xảy ra.
  • Hầu như: gần như , nhưng chưa hẳn đã đúng hoàn toàn.
Lưu ý sử dụng
  • "Nghe chừng" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật, ít trang trọng hơn so với "hình như", "dường như".
  • Từ này thể hiện cảm tính chủ quan của người nói nhiều hơn một kết luận khách quan.
  • Có thể đứngđầu câu hoặc giữa câu để nối ý.